Tài liệu tham khảo

Mỗi công cụ trong cuốn sách này đều đứng trên vai những bậc thầy chiến lược kinh doanh thế giới. Phần Tài liệu Tham khảo này có hai mục đích:

Một là, ghi nhận đầy đủ và minh bạch các nguồn tri thức gốc: sách kinh điển, tác phẩm học thuật, báo cáo doanh nghiệp, dữ liệu thị trường, đã được trích dẫn hoặc làm nền tảng cho các framework, ví dụ minh họa, và case study trong sách.

Hai là, mở ra một hành trình đọc tiếp cho độc giả. Phần Recommended Reading List ở cuối tài liệu này cung cấp gợi ý đọc sâu cho từng chương, những cuốn sách mà tôi đã đọc, đã dùng trong đào tạo, và tin rằng sẽ giúp người đọc đi xa hơn cuốn sách này.

Cấu trúc tài liệu gồm 5 phần:

PHẦN I: Sách và bài báo gốc về chiến lược, quản trị (hơn 50 tài liệu)

PHẦN II: Báo cáo doanh nghiệp & nguồn dữ liệu thị trường (khoảng 30 nguồn)

PHẦN III: Sách và tác giả Việt Nam (5 tựa)

PHẦN IV: Trích dẫn phương pháp, đối tác đào tạo & lời cảm ơn

PHẦN V: Recommended Reading List theo từng chương

Ghi chú: Mỗi tài liệu trong Phần I, II, III có chú thích chương sách áp dụng (ví dụ [A4.4] = liên quan đến chương Core Capability). Điều này giúp độc giả tra cứu nhanh nguồn cho mỗi công cụ; Phần I và Phần III trình bày theo chuẩn APA 7.

PHẦN I: SÁCH KINH ĐIỂN VỀ CHIẾN LƯỢC & QUẢN TRỊ

Đây là các tác phẩm gốc của các framework được trình bày trong sách. Sắp xếp theo bốn nhóm HIỂU, ĐỊNH, XẾP, CHƠI.

A. HIỂU: Phân tích bối cảnh, khách hàng, đối thủ, chính mình

A1. Hiểu Bối cảnh (Context)

Porter, M. E. (1980). Competitive strategy: Techniques for analyzing industries and competitors. Free Press. Tác phẩm gốc của Five Forces. [A1.2]

Aguilar, F. J. (1967). Scanning the business environment. Macmillan. Đề xuất khung quét môi trường ETPS, tiền thân của PESTLE. [A1.1]

Moore, G. A. (1991). Crossing the chasm: Marketing and selling technology products to mainstream customers. HarperBusiness. Vòng đời chấp nhận công nghệ và khái niệm “vực thẳm”, bổ sung cho Industry Life Cycle. [A1.3]

Levitt, T. (1965). Exploit the product life cycle. Harvard Business Review, 43(6), 81–94. Bài báo gốc về vòng đời sản phẩm, nền cho vòng đời ngành. [A1.3]

A2. Hiểu Khách hàng (Customer)

Christensen, C. M., Hall, T., Dillon, K., & Duncan, D. S. (2016). Competing against luck: The story of innovation and customer choice. HarperBusiness. Trình bày đầy đủ lý thuyết Jobs to Be Done. [A2.1]

Osterwalder, A., Pigneur, Y., Bernarda, G., & Smith, A. (2014). Value proposition design: How to create products and services customers want. Wiley. Khung Value Proposition Canvas và bản đồ nỗi đau, lợi ích. [A2.5]

Ulwick, A. W. (2016). Jobs to be done: Theory to practice. Idea Bite Press. Phương pháp thực hành JTBD chi tiết, bổ sung cho Christensen. [A2.1]

Revella, A. (2015). Buyer personas: How to gain insight into your customer’s expectations, align your marketing strategies, and win more business. Wiley. Phương pháp xây persona dựa trên phỏng vấn người mua. [A2.3]

Manning, H., & Bodine, K. (2012). Outside in: The power of putting customers at the center of your business. New Harvest. Khung Customer Experience từ Forrester Research. [A2.6]

Pine, B. J., II, & Gilmore, J. H. (1999). The experience economy: Work is theatre & every business a stage. Harvard Business School Press. Tác phẩm tiên phong về kinh tế trải nghiệm. [A2.6]

A3. Hiểu Đối thủ (Competition)

Krippendorff, K. (2012). Outthink the competition: How a new generation of strategists sees options others ignore. Wiley. Tư duy phân tích chiến lược đối thủ. [A3.1]

Camp, R. C. (1989). Benchmarking: The search for industry best practices that lead to superior performance. ASQC Quality Press. Tác phẩm gốc về Benchmarking, tình huống Xerox. [A3.2]

Kahaner, L. (1997). Competitive intelligence: How to gather, analyze, and use information to move your business to the top. Touchstone. Khung Competitive Intelligence ứng dụng. [A3.3]

A4. Hiểu Chính mình (Company)

Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press. Tác phẩm gốc của Value Chain; trình bày các chiến lược chung và trạng thái kẹt giữa. [A4.1, C3]

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108 Nền tảng lý thuyết nguồn lực, tiền thân của VRIO. [A4.4]

Prahalad, C. K., & Hamel, G. (1990). The core competence of the corporation. Harvard Business Review, 68(3), 79–91. Khái niệm Core Competence; sách dùng thuật ngữ Core Capability, xem ghi chú ở chương A4.4. [A4.4]

Damodaran, A. (2011). The little book of valuation: How to value a company, pick a stock, and profit. Wiley. Nhập môn định giá doanh nghiệp, có phần dùng tỷ số tài chính. [A4.2, A4.3]

Berman, K., & Knight, J. (2006). Financial intelligence: A manager’s guide to knowing what the numbers really mean. Harvard Business School Press. Nhập môn đọc số tài chính, gồm tỷ số và ROE, cho quản lý không chuyên tài chính. [A4.2, A4.3]

Cameron, K. S., & Quinn, R. E. (2011). Diagnosing and changing organizational culture: Based on the competing values framework (3rd ed.). Jossey-Bass. Tác phẩm gốc của OCAI. [A4.5]

Johnson, G. (1992). Managing strategic change: Strategy, culture and action. Long Range Planning, 25(1), 28–36. https://doi.org/10.1016/0024-6301(92)90307-N Nguồn gốc của Culture Web, dùng cùng OCAI. [A4.5]

B. ĐỊNH: Xác định điểm đến & luật thắng

Collins, J. C., & Porras, J. I. (1994). Built to last: Successful habits of visionary companies. HarperBusiness. Nguồn của khái niệm BHAG dùng ở chương B1. [B1]

Sinek, S. (2009). Start with why: How great leaders inspire everyone to take action. Portfolio. Khung Vòng tròn Vàng: bắt đầu từ Why, rồi How và What. [B1]

Weihrich, H. (1982). The TOWS matrix: A tool for situational analysis. Long Range Planning, 15(2), 54–66. Bài báo đưa SWOT thành ma trận TOWS có tính hành động. [B3]

Wack, P. (1985). Scenarios: Uncharted waters ahead. Harvard Business Review, 63(5), 72–89. Tác phẩm gốc về Scenario Planning, tình huống Shell. [B4]

Schwartz, P. (1991). The art of the long view: Planning for the future in an uncertain world. Doubleday. Phương pháp Scenario Planning. [B4]

C. XẾP: Chọn nước đi chiến lược

Ansoff, H. I. (1957). Strategies for diversification. Harvard Business Review, 35(5), 113–124. Bài báo gốc của ma trận Ansoff. [C1]

Ansoff, H. I. (1965). Corporate strategy: An analytic approach to business policy for growth and expansion. McGraw-Hill. Tác phẩm bổ sung của Ansoff về chiến lược doanh nghiệp. [C1]

Henderson, B. D. (1970). The product portfolio (Perspectives No. 66). Boston Consulting Group. Tác phẩm gốc của ma trận BCG. [C2]

Kim, W. C., & Mauborgne, R. (2005). Blue ocean strategy: How to create uncontested market space and make the competition irrelevant. Harvard Business School Press. Tác phẩm gốc của Blue Ocean và Value Curve. [C4]

Kim, W. C., & Mauborgne, R. (2017). Blue ocean shift: Beyond competing. Hachette Books. Phần thực hành nâng cao của Blue Ocean. [C4]

Baghai, M., Smit, S., & Viguerie, P. (2008). The granularity of growth: How to identify the sources of growth and drive enduring company performance. Wiley. Nguồn gốc khung Granularity of Growth, do ba tác giả thuộc McKinsey & Company phát triển. [C5]

Baghai, M., Coley, S., & White, D. (1999). The alchemy of growth: Practical insights for building the enduring enterprise. Perseus Books. Khung ba chân trời tăng trưởng, bổ sung cho Granularity. [C5]

Lafley, A. G., & Martin, R. L. (2013). Playing to win: How strategy really works. Harvard Business Review Press. Chuỗi năm lựa chọn chiến lược, tình huống P&G; nguồn cảm hứng cho cascade HIỂU, ĐỊNH, XẾP, CHƠI. [B2, C1, C3]

Martin, R. L. (2022, 29 tháng 6). A plan is not a strategy [Video]. Harvard Business Review. Phân biệt kế hoạch và chiến lược. [C]

D. CHƠI: Vận hành & thắng

D1. Tổ chức & Con người (Organize)

Galbraith, J. R. (2014). Designing organizations: Strategy, structure, and process at the business unit and enterprise levels (3rd ed.). Jossey-Bass. Tác phẩm về Star Model. [D1.1]

Spencer, L. M., & Spencer, S. M. (1993). Competence at work: Models for superior performance. Wiley. Mô hình năng lực và mô hình tảng băng. [D1.2]

Boyatzis, R. E. (1982). The competent manager: A model for effective performance. Wiley. Tác phẩm tiên phong về mô hình năng lực hành vi. [D1.2]

D2. Đổi mới (Innovate)

Brown, T. (2009). Change by design: How design thinking transforms organizations and inspires innovation. HarperBusiness. Design Thinking từ IDEO. [D2.1]

IDEO.org. (2015). The field guide to human-centered design. IDEO.org. Hướng dẫn thực hành thiết kế lấy con người làm trung tâm. [D2.1]

Ries, E. (2011). The lean startup: How today’s entrepreneurs use continuous innovation to create radically successful businesses. Crown Business. Tác phẩm gốc của Lean Startup. [D2.2]

Blank, S. (2013). The four steps to the epiphany: Successful strategies for products that win (2nd ed.). K&S Ranch. Phương pháp Customer Development, nền của Lean Startup; bản đầu năm 2005. [D2.2]

Sutherland, J. (2014). Scrum: The art of doing twice the work in half the time. Crown Business. Scrum từ một người đồng sáng lập. [D2.3]

Denning, S. (2018). The age of agile: How smart companies are transforming the way work gets done. AMACOM. Agile cho doanh nghiệp lớn. [D2.3]

Osterwalder, A., & Pigneur, Y. (2010). Business model generation: A handbook for visionaries, game changers, and challengers. Wiley. Tác phẩm gốc của Business Model Canvas. [D2.4]

Johnson, M. W., Christensen, C. M., & Kagermann, H. (2008). Reinventing your business model. Harvard Business Review, 86(12), 50–59. Khung đổi mới mô hình kinh doanh. [D2.4]

Christensen, C. M. (1997). The innovator’s dilemma: When new technologies cause great firms to fail. Harvard Business School Press. Lý thuyết đổi mới phá vỡ. [D2.4]

D3. Đo lường & Thực thi (Measure & Deliver)

Kaplan, R. S., & Norton, D. P. (1996). The balanced scorecard: Translating strategy into action. Harvard Business School Press. Tác phẩm gốc của BSC. [D3.1]

Kaplan, R. S., & Norton, D. P. (2004). Strategy maps: Converting intangible assets into tangible outcomes. Harvard Business School Press. Strategy Map, phần mở rộng của BSC. [D3.1]

Doerr, J. (2018). Measure what matters: How Google, Bono, and the Gates Foundation rock the world with OKRs. Portfolio. OKR qua các tình huống Google, Intuit, Gates Foundation. [D3.2]

Grove, A. S. (1983). High output management. Random House. Cách đặt mục tiêu ở Intel, tiền thân của OKR. [D3.2]

Hrebiniak, L. G. (2013). Making strategy work: Leading effective execution and change (2nd ed.). Pearson FT Press. Nguyên lý thực thi chiến lược; một nguồn tác giả dùng khi xây khung SERC. [D3.3]

Bossidy, L., & Charan, R. (2002). Execution: The discipline of getting things done. Crown Business. Kỷ luật thực thi; một nguồn tác giả dùng khi xây khung SERC. [D3.3]

Ghi chú về D3.3: SERC là khung tích hợp do tác giả đề xuất. Hai tài liệu trên cung cấp nguyên lý thực thi; cách gom thành năm trụ cột, thang đèn và ba quyết định GO là cấu trúc của tác giả.

PHẦN II: BÁO CÁO DOANH NGHIỆP & NGUỒN DỮ LIỆU

Các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, và nguồn dữ liệu thị trường được sử dụng cho các case study trong sách. Mốc khoá dữ liệu của sách là 30/9/2026; mỗi con số trong case ghi năm và nguồn ngay tại case. Độc giả nên tham khảo nguồn gốc để có dữ liệu mới nhất.

II.1. Báo cáo Thường niên & Báo cáo Tài chính (Việt Nam)

Vinamilk (CTCP Sữa Việt Nam). Annual Reports 2018–2024. vinamilk.com.vn/vi/annual-report. Số liệu Value Chain, doanh thu, biên lợi nhuận, vùng nguyên liệu [A4.1, A4.4]

Masan Group. Annual Reports & Investor Presentations 2019–2024. masangroup.com/relations/financial-information. Số liệu cho case BCG và tăng trưởng phân rã: Masan Consumer, WinCommerce, Phúc Long. [C2, C5]

Mobile World Group (MWG). Annual Reports & Quarterly Updates 2018–2024. mwg.vn/quan-he-co-dong. Case TGDD: Ansoff growth, BCG portfolio, BMI An Khang/Bách Hóa Xanh [C1, C3, D2.4]

FPT Retail (FRT). Annual Reports 2019–2024. frt.vn/quan-he-co-dong. Case FPT Shop, Long Châu, phân tích Stable Growth strategy [C3, A4.2]

Vingroup. Annual Reports 2018–2024. vingroup.net/en/investor-relations. Case VinFast, Vinhomes, Vincom Retail, Diversification & BMI [B3, C1, D2.4]

VinFast Auto. Investor Presentations & Earnings Reports 2023–2024. vinfastauto.com/en_us/investor-relations. Case SWOT VinFast post-IPO 2023 [B3]

VietJet Air. Annual Reports 2018–2024. ir.vietjetair.com. Case Blue Ocean, chiến lược Low-cost carrier [C4, A3.1]

Bamboo Airways. Tổng hợp từ báo chí có ngày cụ thể (VnExpress, CafeF, Dân trí, Người Lao Động, VnExpress International, Vietnam News), ghi ở cuối case. [A3.1]

Phú Nhuận Jewelry (PNJ). Annual Reports 2018–2024. pnj.com.vn/quan-he-co-dong. Tham khảo cho ngành bán lẻ trang sức (không cite trực tiếp trong case) [Tham khảo]

FPT Corporation. Annual Reports 2018–2024. fpt.com/en/investor-relations. Mốc doanh thu nước ngoài 1 tỷ USD (thông cáo 22/12/2023); bảng BSC trong sách là minh hoạ của tác giả. [D3.1]

Pizza 4P’s. Thông báo “Open First New York Store in Brooklyn” (20/3/2026) và trang giới thiệu công ty. pizza4ps.com. Case Buyer Persona; persona do tác giả dựng lại. [A2.3]

Grab Vietnam. Public Reports & Annual ESG Reports 2020–2024. grab.com/sg/about/sustainability. Case Customer Value Proposition, đa dịch vụ super-app [A2.5]

Highlands Coffee. Company Profiles & News Coverage 2019–2024. Case Customer Experience; số cửa hàng theo Vietnam Investment Review (5/2/2025). [A2.6]

Starbucks Vietnam. Press Releases & Market Reports 2019–2024. Case Customer Experience, premium positioning [A2.6]

CellphoneS. Company Profiles & Industry Reports 2020–2024. cellphones.com.vn. Case Porter Generic Strategy, Differentiation Focus [C3]

II.2. Báo chí Kinh tế & Tài chính

Vietnam Investment Review (VIR). Daily news articles 2019–2024. vir.com.vn. Phân tích thị trường, M&A, FDI tại Việt Nam

VnExpress International (Business Section). Business news articles 2019–2024. e.vnexpress.net/news/business. Cập nhật doanh nghiệp Việt Nam bằng tiếng Anh

Báo Đầu Tư (Investment Newspaper). Bài báo kinh tế chiến lược 2019–2024. baodautu.vn. Phân tích doanh nghiệp & ngành tại Việt Nam

CafeF.vn. Bài báo chứng khoán & doanh nghiệp 2019–2024. cafef.vn. Số liệu doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

VnEconomy. Bài phân tích kinh tế 2019–2024. vneconomy.vn. Phân tích vĩ mô và ngành kinh tế Việt Nam

II.3. Nguồn Dữ liệu Thị trường & Nghiên cứu Ngành

Statista. Vietnam Market Reports & Industry Statistics. statista.com. Số liệu thị trường, market share, growth projections cho Việt Nam

Vietdata. Vietnam Industry Research Reports. vietdata.vn. Nghiên cứu chuyên sâu các ngành tại Việt Nam (F&B, retail, banking, tech)

Kantar Worldpanel Vietnam. Consumer Insights & FMCG Reports. kantarworldpanel.com/vn. Dữ liệu hành vi người tiêu dùng FMCG Việt Nam [A2]

Nielsen Vietnam. Retail Audit & Consumer Confidence Reports. nielsen.com/vn. Số liệu retail audit và niềm tin người tiêu dùng

Counterpoint Research. Vietnam Smartphone Market Reports. counterpointresearch.com. Thị phần smartphone, retailer rankings tại Việt Nam [C3]

Euromonitor International. Vietnam Industry Reports. euromonitor.com. Báo cáo ngành chuyên sâu cho thị trường Việt Nam

World Bank. Vietnam Economic Updates, Bi-annual reports. worldbank.org/en/country/vietnam. Số liệu vĩ mô GDP, FDI, thương mại cho PESTLE analysis [A1.1]

McKinsey & Company. Vietnam Reports, “The new Vietnamese consumer” series & related insights. mckinsey.com. Phân tích người tiêu dùng và doanh nghiệp Việt Nam

BCG. Vietnam Insights, Various industry reports on Vietnam. bcg.com. Phân tích ngành & doanh nghiệp Việt Nam

II.4. Nguồn đã đối chiếu cho các con số trong case (đối chiếu ngày 17/9 và 30/9/2026)

Masan Group. (2025, 24 tháng 1). Masan Group releases accounts for Q4 and FY2024. Số cửa hàng và lợi nhuận WinCommerce, doanh thu Phúc Long, doanh thu Masan Consumer năm 2024. [C2, C5]

CafeF. (2026, 12 tháng 8). Masan Consumer vào rổ VN30 từ 3/8/2026. [C5]

Vietnam Investment Review. (2025, 5 tháng 2). Beverage chains take on new models. Số cửa hàng Starbucks, Highlands, Phúc Long, The Coffee House. [A2.6]

Vietnam.vn. (2024, 22 tháng 8). Thế Giới Di Động đóng cửa hơn 100 nhà thuốc An Khang. Số nhà thuốc từ 481 xuống 387. [C1, D2.4]

Pizza 4P’s. (2026, 20 tháng 3). Open first New York store in Brooklyn; Greenpointers. (2026, 13 tháng 7). Bài về nhà hàng Pizza 4P’s tại Greenpoint. [A2.3]

Thanh Tra. (2024, 19 tháng 7). Thị phần vận chuyển nội địa nửa đầu 2024 theo Cục Hàng không Việt Nam: VietJet 44%, Vietnam Airlines 42%, Bamboo 7%. [A3.1, C4]

VnExpress International. (2025, 25 tháng 9). Property developer FLC buys back Bamboo Airways; Vietnam News (25/9/2025). Đội bay và mạng bay của Bamboo. [A3.1]

Dân trí. (2023, 14 tháng 6). Kết quả kinh doanh năm 2022 của Bamboo Airways theo báo cáo kiểm toán. [A3.1]

CafeF. (2023, 14 tháng 2). Cổ phiếu FLC bị huỷ niêm yết bắt buộc từ 20/2/2023; Người Lao Động. (2023, 28 tháng 10). Bamboo Airways tạm dừng đường bay quốc tế. [A3.1]

FPT. (2023, 22 tháng 12). Thông cáo báo chí về mốc 1 tỷ USD doanh thu dịch vụ công nghệ thông tin ở nước ngoài. [D3.1]

Tech in Asia. (2014, tháng 2). GrabTaxi vào TP.HCM; Thanh Niên News. (2014, tháng 11). GrabBike thử nghiệm tại TP.HCM; TechCrunch. (2018, tháng 3). Grab mua lại mảng Đông Nam Á của Uber. [A2.5]

Baghai, M., Smit, S., & Viguerie, P. (2008, tháng 3). The granularity of growth. McKinsey Quarterly. Nhận định giành thị phần hiếm khi là động lực tăng trưởng chính của công ty lớn. [C5]

Vinamilk. Báo cáo thường niên 2024 và 2025. Số trang trại, nhà máy, điểm bán, doanh thu và tỷ trọng doanh thu nước ngoài. [A4.1, A4.4, B1]

CAND. (2025, 19 tháng 6). Bài về Brand Footprint 2025 của Worldpanel: Vinamilk là thương hiệu sữa được chọn mua nhiều nhất năm thứ 13 liên tiếp. [A4.1]

Masan Consumer. Báo cáo thường niên 2017, 2023 và 2024; Masan Group. (2024, 25 tháng 4) và (2026, 28 tháng 1). Thương hiệu chủ lực, thị phần, doanh thu, kế hoạch WinCommerce. [C2, C5]

Báo Đầu Tư. (2023, 11 tháng 5). Thế giới Di động và FPT Retail cạnh tranh rực lửa, CellphoneS không ngần ngại tham chiến. Câu nói của ông Hoàng Trung Kiên và khảo sát giá iPhone. [C3]

VFS. (2024, 13 tháng 3). Báo cáo cập nhật doanh nghiệp MWG. Số cửa hàng Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh cuối 2023. [A4.2, C3]

Boeing. (2018, 25 tháng 6) và (2019, 27 tháng 2). Thông cáo về cam kết và đơn hàng Boeing 787-9 của Bamboo Airways. [A3.1]

CafeF. (2026, 4 tháng 5); Báo Đầu tư. (2024, 19 tháng 8). Giá đồ uống Starbucks Việt Nam; đóng cửa hàng Starbucks Reserve Hàn Thuyên. [A2.6]

SEC. (2021, 13 tháng 4). Grab và Altimeter Growth Corp., Exhibit 99.1: giá trị vốn chủ sở hữu dự kiến khoảng 39,6 tỷ USD. [A2.5]

Techcombank. (2022, 23 tháng 8). Thông cáo về giải thưởng Global Finance; CafeF. (2022, 7 tháng 8). Techcombank triển khai dự án theo mô hình Agile. [D2.3]

PHẦN III: SÁCH & TÁC GIẢ VIỆT NAM

Các tác phẩm tiếng Việt liên quan, hoặc các tác giả Việt Nam có đóng góp cho tư duy chiến lược kinh doanh tại Việt Nam.

Tôn Thất Nguyễn Thiêm. (2024). Thị trường, chiến lược, cơ cấu: Cạnh tranh về giá trị gia tăng, định vị và phát triển doanh nghiệp. (Tái bản). NXB Trẻ. Tư duy chiến lược kinh doanh ứng dụng tại Việt Nam. [B, C]

Tôn Thất Nguyễn Thiêm. (2008). Dấu ấn thương hiệu: Tài sản và giá trị. (Tập 3A: Từ nội cảm đến nội tưởng và khải thị). NXB Trẻ. Bộ sách về thương hiệu và định vị tại Việt Nam. [A2.5, B1]

Phan Văn Trường. (2014). Một đời thương thuyết. NXB Trẻ. Bài học đàm phán và chiến lược từ một cố vấn thương mại quốc tế của Chính phủ Pháp. [B, C]

Phan Văn Trường. (2017). Một đời quản trị. NXB Trẻ. Bài học quản trị doanh nghiệp đa quốc gia. [D1]

Vũ Thế Dự (David Vu). (2026). 21 bộ công cụ chiến lược [Sách điện tử]. Tổng hợp và ứng dụng 35 công cụ chiến lược, tổ chức thành 21 bộ, cho thị trường Việt Nam. [Tổng quát]

PHẦN IV: PHƯƠNG PHÁP, ĐỐI TÁC ĐÀO TẠO & LỜI CẢM ƠN

IV.1. Phương pháp luận của tác giả

Mô hình TRẢI – NGỘ – PHÁP (FEEL – AHA – ACTION) là phương pháp luận sư phạm do tác giả Vũ Thế Dự (David Vu) xây dựng và phát triển tại Athena Consulting. Phương pháp này được sử dụng xuyên suốt trong cách trình bày các công cụ và case study trong sách:

▸ TRẢI (FEEL): Trải nghiệm tình huống thực tế qua case study, simulation, hoặc câu chuyện ngành.

▸ NGỘ (AHA): Hiểu sâu nguyên lý đằng sau hiện tượng, “đèn sáng” về tư duy chiến lược.

▸ PHÁP (ACTION): Có công cụ và quy trình cụ thể để áp dụng vào doanh nghiệp.

Phương pháp TRẢI – NGỘ – PHÁP do tác giả xây dựng tại Athena Consulting. Khi trích dẫn hoặc ứng dụng, xin ghi rõ nguồn.

IV.2. Celemi Business Simulations: Đối tác đào tạo

Tác giả là Celemi-certified facilitator và sử dụng các business simulations của Celemi (Thụy Điển) làm công cụ trải nghiệm trong các chương trình đào tạo. Các simulation được trích dẫn hoặc tham khảo trong sách bao gồm:

▸ Celemi Tango™: Success Through People (Knowledge Company simulation)

▸ Celemi Apples & Oranges™: Business Finance for Everyone (Business Acumen)

▸ Celemi Livon™ (Lite): Marketing Strategy & Brand Positioning

▸ Celemi Decision Base™: A Micro MBA on Strategic Leadership

▸ Celemi Enterprise™: Strategy Execution & Brand Strength

▸ Celemi Cayenne™: Secure Project Success

▸ Celemi Agile Move™: Create an Agile Mindset

Website chính thức: celemi.com. Tất cả các simulation là tài sản trí tuệ của Celemiab Systems AB (Thụy Điển), được sử dụng trong sách với mục đích trích dẫn học thuật.

IV.3. Lưu ý về Dữ liệu & Bảo mật

Tất cả các case study trong sách được xây dựng dựa trên dữ liệu công khai (báo cáo thường niên, báo chí, nghiên cứu thị trường). Các phân tích chiến lược là quan điểm cá nhân của tác giả, không đại diện cho quan điểm chính thức của các doanh nghiệp được nêu tên.

19 trong 35 ví dụ là tình huống giả định do tác giả dựng, không lấy từ dự án tư vấn có thật; 16 ví dụ là phân tích của tác giả trên dữ liệu công khai về doanh nghiệp có tên. Mỗi ví dụ có dòng “Loại tình huống” ở đầu; xem thêm mục Phương pháp case và dữ liệu ở đầu sách.

Mốc khoá dữ liệu: 30/9/2026. Mỗi con số trong case ghi năm của dữ liệu; phần lớn số tài chính là năm 2023–2025. Độc giả nên tham khảo báo cáo gần nhất của doanh nghiệp để có dữ liệu mới nhất.

IV.4. Lời cảm ơn

Tác giả xin chân thành cảm ơn:

Các bậc thầy chiến lược thế giới, Michael Porter, Peter Drucker, W. Chan Kim & Renée Mauborgne, Clayton Christensen, A.G. Lafley & Roger Martin, Robert Kaplan & David Norton, Alexander Osterwalder, Jim Collins, Simon Sinek, những người đã đặt nền móng cho tư duy chiến lược kinh doanh hiện đại.

Các đối tác đào tạo: Celemi (Thụy Điển), tổ chức NEWS, IDEO, các viện đào tạo lãnh đạo quốc tế, đã trao cho tác giả công cụ và phương pháp.

Các doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế đã làm việc với tác giả trong vai trò consultant, trainer, hoặc facilitator, những người đã cho tác giả “sân tập” để biến lý thuyết thành thực tế ứng dụng.

Cộng đồng MBA students, executives, và các bạn học viên trong các chương trình đào tạo của Athena Consulting và Beautiful Mind Consulting, những người đã thử nghiệm, phản hồi, và làm cho 21 bộ công cụ này ngày càng sắc nét hơn.

Gia đình, đặc biệt là vợ và các con, vì sự kiên nhẫn trong những đêm dài viết sách.

Vũ Thế Dự (David Vu), 2026

PHẦN V: RECOMMENDED READING LIST

Đối với mỗi chương sách, tác giả gợi ý 2-4 cuốn sách để độc giả đào sâu thêm. Các cuốn được chọn dựa trên: (1) chất lượng nội dung, (2) độ phù hợp với người đọc Việt Nam, và (3) khả năng ứng dụng thực tế.

Mức độ: [B] = Beginner [I] = Intermediate [A] = Advanced

A. HIỂU: Đọc bàn cờ

A1.1 PESTLE Analysis
▸
Michael E. Porter,
Competitive Strategy
(1980). [I] Nền tảng để hiểu môi trường ngành
▸
Pankaj Ghemawat,
World 3.0
(2011). [A] Mở rộng PESTLE ra phạm vi toàn cầu hoá
▸
Tony Saldanha,
Why Digital Transformations Fail
(2019). [I] Hiểu yếu tố Technology trong PESTLE thời 4.0
A1.2 Porter’s Five Forces
▸
Michael E. Porter,
“On Competition” (2008, updated). [I] Tổng hợp các bài viết HBR về Five Forces
▸
Joan Magretta,
Understanding Michael Porter
(2011). [B] Giải thích Five Forces dễ tiếp cận
A1.3 Industry Life Cycle
▸
Geoffrey Moore,
Crossing the Chasm
(1991). [I] Vòng đời ngành công nghệ
▸
W. Brian Arthur,
Increasing Returns and Path Dependence
(1994). [A] Lý thuyết về độ chín ngành công nghệ
A2.1 Jobs to Be Done
▸
Clayton Christensen,
Competing Against Luck
(2016). [B] Cuốn sách chuẩn nhất về JTBD
▸
Anthony W. Ulwick, Jobs to Be Done
: Theory to Practice
(2016). [I] Phương pháp luận chi tiết
▸
Alan Klement,
When Coffee and Kale Compete
(2016). [B] JTBD áp dụng cho tiêu dùng thường ngày
A2.2 + A2.3 Customer Insight & Persona
▸
Indi Young,
Practical Empathy
(2015). [B] Phỏng vấn khách hàng để có insight thật
▸
Adele Revella,
Buyer Personas
(2015). [I] Persona development chuẩn cho B2B
▸
Steve Krug,
Don’t Make Me Think
(2014). [B] Insight về user behavior cho web/app
A2.4 + A2.6 Customer Journey & Experience
▸
Kerry Bodine, Harley Manning,
Outside In
(2012). [I] CX framework chuẩn từ Forrester
▸
Joseph Pine, James Gilmore,
The Experience Economy
(1999). [A] Tác phẩm gốc về kinh tế trải nghiệm
▸
Matthew Dixon,
The Effortless Experience
(2013). [I] Insight contrarian về CX trong customer service
A2.5 Customer Value Proposition
▸
Alexander Osterwalder,
Value Proposition Design
(2014). [B] Sách chuẩn nhất về CVP với canvas thực hành
▸
Geoffrey Moore,
Crossing the Chasm
(1991). [I] Whole Product framework, bổ sung cho CVP
A3 Hiểu Đối thủ
▸
Kaihan Krippendorff,
Outthink the Competition
(2012). [I] Tư duy chiến lược đối thủ hiện đại
▸
Larry Kahaner,
Competitive Intelligence
(1997). [A] Phương pháp CI chi tiết
▸
Adam Brandenburger, Barry Nalebuff,
Co-opetition
(1996). [A] Tư duy về cạnh tranh-hợp tác
A4.1 Value Chain Analysis
▸
Michael E. Porter,
Competitive Advantage
(1985). [A] Tác phẩm gốc, đọc kỹ Chapter 2-3
▸
Joan Magretta,
Understanding Michael Porter
(2011). [B] Cách giải thích Value Chain dễ tiếp cận nhất
A4.2 + A4.3 Financial Ratio & DuPont Analysis
▸
Karen Berman, Joe Knight,
Financial Intelligence
(2006). [B] Sách dễ tiếp cận nhất cho non-finance managers
▸
Aswath Damodaran,
The Little Book of Valuation
(2011). [I] Nhập môn định giá, dễ đọc
▸
Howard Schilit,
Financial Shenanigans
(2018, 4th ed.). [A] Đọc báo cáo tài chính phát hiện gian lận
A4.4 Core Capability
▸
Jay B. Barney,
Gaining and Sustaining Competitive Advantage
(2014, 4th ed.). [A] VRIO Framework chi tiết, sách giáo khoa MBA
▸
Hamel & Prahalad,
Competing for the Future
(1994). [I] Core Competence framework gốc
A4.5 OCAI: Tổ chức & Văn hoá
▸
Cameron & Quinn,
Diagnosing and Changing Organizational Culture
(2011). [I] Tác phẩm gốc về OCAI
▸
Edgar Schein,
Organizational Culture and Leadership
(2017, 5th ed.). [A] Sách giáo khoa kinh điển về văn hoá tổ chức

B. ĐỊNH: Xác định điểm đến & luật thắng

B1 Vision & Mission
▸
Jim Collins,
Built to Last
(1994). [I] Vision của các công ty trường tồn
▸
Simon Sinek,
Start with Why
(2009). [B] Khung Golden Circle, cuốn dễ đọc nhất
▸
Peter Senge,
The Fifth Discipline
(1990). [A] Shared Vision trong tổ chức học
B2 Key Success Factors (KSF)
▸
A.G. Lafley, Roger Martin,
Playing to Win
(2013). [I] Strategy Choice Cascade, case P&G
▸
Kenichi Ohmae,
The Mind of the Strategist
(1982). [A] Tư duy chiến lược của McKinsey Japan
B3 SWOT Analysis
▸
Heinz Weihrich,
“The TOWS Matrix” (1982, Long Range Planning). [B] Bài báo gốc về TOWS, nâng cấp SWOT
▸
Henry Mintzberg,
The Rise and Fall of Strategic Planning
(1994). [A] Phê phán SWOT khi dùng sai cách
B4 Scenario Planning
▸
Peter Schwartz,
The Art of the Long View
(1991). [I] Sách chuẩn về Scenario Planning
▸
Pierre Wack,
“Scenarios: Uncharted Waters Ahead” (1985, HBR) – [A] Bài báo gốc, case Shell oil crisis
▸
Adam Kahane,
Transformative Scenario Planning
(2012). [I] Scenario cho social/political change

C. XẾP: Chọn nước đi chiến lược

C1 Ansoff Matrix
▸
H. Igor Ansoff,
Corporate Strategy
(1965). [A] Tác phẩm gốc của Ansoff
▸
A.G. Lafley, Roger Martin,
Playing to Win
(2013). [B] Chọn nơi chơi và cách thắng, bổ trợ cho quyết định hướng tăng trưởng
C2 BCG Growth-Share Matrix
▸
Bruce Henderson,
“The BCG Perspectives series” (1970s). [A] Các bài viết gốc của BCG founder
▸
Carl Stern, Michael Deimler,
The Boston Consulting Group on Strategy
(2006). [I] Tổng hợp tư duy chiến lược của BCG qua nhiều thập kỷ
C3 Porter Generic Strategies
▸
Michael E. Porter,
Competitive Strategy
(1980), Chapter 2. [I] Khung Generic Strategies gốc
▸
Robert M. Grant,
Contemporary Strategy Analysis
(2019, 10th ed.). [A] Sách giáo khoa chuẩn MBA về chiến lược
C4 Blue Ocean Strategy
▸
W. Chan Kim, Renée Mauborgne,
Blue Ocean Strategy
(2005). [B] Sách nguyên gốc, dễ đọc
▸
W. Chan Kim, Renée Mauborgne,
Blue Ocean Shift
(2017). [I] Phần thực hành nâng cao với Six Paths Framework
C5 Granularity of Growth
▸
Baghai, Smit, Viguerie,
The Granularity of Growth
(2008). [I] Tác phẩm gốc, ba tác giả thuộc McKinsey
▸
Baghai, Coley, White,
The Alchemy of Growth
(1999). [I] 3 Horizons of Growth, tiền thân của Granularity

D. CHƠI: Vận hành & thắng

D1.1 Galbraith Star Model
▸
Jay Galbraith,
Designing Organizations
(2014, 3rd ed.). [A] Tác phẩm gốc về 5-point organizational design
▸
Naomi Stanford,
Guide to Organisation Design
(2015). [I] Cuốn dễ tiếp cận hơn về org design
D1.2 Competency Model
▸
Spencer & Spencer,
Competence at Work
(1993). [I] Iceberg Model gốc
▸
David McClelland,
“Testing for Competence” (1973, American Psychologist). [A] Bài báo tiên phong về competency
D2.1 Design Thinking
▸
Tim Brown,
Change by Design
(2009). [B] Sách dễ đọc nhất từ CEO IDEO
▸
IDEO.org,
The Field Guide to Human-Centered Design
(2015). [B] Free PDF, hướng dẫn thực hành
▸
Jeanne Liedtka,
Designing for Growth
(2011). [I] DT cho doanh nghiệp lớn
D2.2 Lean Startup
▸
Eric Ries,
The Lean Startup
(2011). [B] Cuốn nguyên gốc, dễ tiếp cận
▸
Steve Blank,
The Four Steps to the Epiphany
(2005). [I] Customer Development methodology gốc
▸
Ash Maurya,
Running Lean
(2012). [B] Áp dụng cho startup giai đoạn đầu
D2.3 Agile Thinking
▸
Jeff Sutherland,
Scrum
(2014). [B] Sách dễ tiếp cận nhất từ co-founder Scrum
▸
Stephen Denning,
The Age of Agile
(2018). [I] Agile cho doanh nghiệp lớn
▸
Kotter, Akhtar, Gupta,
Change
(2021). [A] Lãnh đạo thay đổi trong tổ chức Agile
D2.4 Business Model Innovation
▸
Osterwalder, Pigneur,
Business Model Generation
(2010). [B] Sách chuẩn về BMC, có canvas
▸
Mark Johnson,
Reinvent Your Business Model
(2018). [I] Phương pháp BMI 4 bước
▸
Clayton Christensen,
The Innovator’s Dilemma
(1997). [I] Disruptive Innovation Theory
D3.1 Balanced Scorecard
▸
Kaplan & Norton,
The Balanced Scorecard
(1996). [I] Tác phẩm gốc
▸
Kaplan & Norton,
Strategy Maps
(2004). [I] Strategy Map, công cụ trực quan hoá BSC
▸
Kaplan & Norton,
The Execution Premium
(2008). [A] Hệ thống quản trị chiến lược khép kín: bản đồ chiến lược, BSC, sáng kiến và rà soát chiến lược
D3.2 OKR
▸
John Doerr,
Measure What Matters
(2018). [B] Cuốn dễ đọc nhất về OKR, case Google
▸
Andy Grove,
High Output Management
(1983). [I] Cách đặt mục tiêu ở Intel, tiền thân của OKR
▸
Christina Wodtke,
Radical Focus
(2016). [B] Hướng dẫn triển khai OKR cho startup
D3.3 Strategy Execution Readiness
▸
Larry Bossidy, Ram Charan,
Execution
(2002). [I] Cuốn kinh điển về kỷ luật thực thi
▸
Lawrence Hrebiniak,
Making Strategy Work
(2013, 2nd ed.). [A] Sách chuẩn về Strategy Execution
▸
Chris McChesney, Sean Covey, Jim Huling,
The 4 Disciplines of Execution
(2012). [B] 4DX, phương pháp execution dễ áp dụng

Lời kết

Một cuốn sách hay mở ra những câu hỏi tiếp theo và chỉ đường cho anh chị tìm câu trả lời, hơn là trả lời sẵn mọi câu hỏi. Hy vọng phần Recommended Reading List này sẽ là chiếc la bàn đưa anh chị đi xa hơn những gì 21 Bộ Công Cụ Chiến Lược có thể chứa đựng.

Vũ Thế Dự (David Vu)

Beautiful Mind Consulting × Athena Consulting


Mục lục