Mục lục › Phần mở đầu · 4/6
A. HIỂU: Đọc bàn cờ (Diagnose)
“Không ai thắng một bàn cờ mà mình không đọc được.”
Nhóm A tổ chức theo bốn lăng kính: Context, Customer, Competition, Company (bối cảnh, khách hàng, đối thủ, chính mình). Đây là cấu trúc biên soạn của tác giả, mở rộng khung 3C của Kenichi Ohmae (The Mind of the Strategist, 1982) bằng lăng kính bối cảnh, để tránh phân tích lệch một phía.
| MÃ | CÔNG CỤ | CÂU HỎI CÔNG CỤ TRẢ LỜI |
|---|---|---|
| A1. HIỂU BỐI CẢNH (Context), Môi trường vĩ mô & ngành | ||
| A1.1 | PESTLE Analysis | Môi trường ngoài đang đổi thế nào? |
| A1.2 | Porter’s Five Forces | Ngành có cho phép kiếm tiền không? |
| A1.3 | Industry Life Cycle | Ngành đang ở “độ tuổi” nào? |
| A2. HIỂU KHÁCH HÀNG (Customer), Nhu cầu, hành vi, trải nghiệm | ||
| A2.1 | Jobs To Be Done (JTBD) | Khách thuê sản phẩm làm việc gì? |
| A2.2 | Customer Insight Mapping (Bản đồ Thấu hiểu Khách hàng) | Vì sao khách thật sự chọn? |
| A2.3 | Buyer Persona | Ai là người thật sự mua? |
| A2.4 | Customer Journey Map (Bản đồ Hành trình Khách hàng) | Khách trải nghiệm điểm chạm nào? |
| A2.5 | Customer Value Proposition (Đề xuất Giá trị cho Khách hàng) | Khách trả tiền vì điều gì? |
| A2.6 | Customer Experience (CX) | Khách cảm gì khi mua/dùng? |
| A3. HIỂU ĐỐI THỦ (Competition), Chiến lược, hiệu suất, tín hiệu | ||
| A3.1 | Competitor Profiling (Phân tích Đối thủ) | Đối thủ đang chơi theo logic gì? |
| A3.2 | Benchmarking | Ta đang ở đâu so với best-in-class? |
| A3.3 | Competitive Intelligence (CI) | Đối thủ sắp làm gì tiếp theo? |
| A4. HIỂU CHÍNH MÌNH (Company), Hoạt động, tài chính, năng lực, văn hoá | ||
| A4.1 | Value Chain Analysis (Phân tích Chuỗi giá trị) | Giá trị được tạo & mất ở đâu? |
| A4.2 | Financial Ratio Analysis | Sức khoẻ tài chính ra sao? |
| A4.3 | DuPont Analysis | Lợi nhuận đến từ đâu? |
| A4.4 | Core Capability (VRIO) | Năng lực nào thật sự tạo lợi thế? |
| A4.5 | OCAI (Organizational Culture) | Văn hoá hiện tại có đỡ được chiến lược không? |
B. ĐỊNH: Xác định điểm đến & luật thắng (Direct)
“Biết rõ bàn cờ chưa đủ, phải biết đi đâu và thắng bằng luật gì.”
Nhóm B là cầu nối giữa chẩn đoán và lựa chọn: xác lập hướng đi (V&M, KSF) và tổng hợp bối cảnh (SWOT, Scenario).
| MÃ | CÔNG CỤ | CÂU HỎI CÔNG CỤ TRẢ LỜI |
|---|---|---|
| B. ĐỊNH: Xác định điểm đến & luật thắng | ||
| B1 | Vision & Mission | Ta muốn đi đâu, vì sao tồn tại? |
| B2 | Key Success Factors (KSF) | Điều kiện bắt buộc để thắng trong ngành này? |
| B3 | SWOT Analysis | Kết nối bên ngoài & bên trong thành vấn đề chiến lược |
| B4 | Scenario Planning | Tương lai có những kịch bản nào? |
C. XẾP: Chọn nước đi (Choose)
“Chiến lược là chuỗi lựa chọn có chủ ý. Không chọn = không có chiến lược.”
Nhóm C bao gồm 5 loại quyết định chiến lược cốt lõi: hướng tăng trưởng, danh mục, vị thế cạnh tranh, đổi mới giá trị, hệ thống tăng trưởng.
| MÃ | CÔNG CỤ | CÂU HỎI CÔNG CỤ TRẢ LỜI |
|---|---|---|
| C. XẾP: Chọn nước đi chiến lược (5 loại quyết định) | ||
| C1 | Ansoff Matrix | Tăng trưởng bằng sản phẩm/thị trường cũ hay mới? |
| C2 | BCG Growth-Share Matrix | Phân bổ nguồn lực vào SBU nào? |
| C3 | Porter’s Generic Strategies | Thắng bằng chi phí, khác biệt hay tập trung? |
| C4 | Blue Ocean (Đại dương Xanh) / Value Curve | Có thể thoát cạnh tranh đỏ không? |
| C5 | Granularity of Growth (McKinsey) | Tăng trưởng đến từ đâu ngắn-trung-dài hạn? |
D. CHƠI: Vận hành & thắng (Execute)
“Chiến lược không chết vì sai ý tưởng. Nó chết vì không ai chơi được nó.”
Nhóm D có 3 tầng thực thi: tổ chức & con người, đổi mới, đo lường & thực thi.
| MÃ | CÔNG CỤ | CÂU HỎI CÔNG CỤ TRẢ LỜI |
|---|---|---|
| D1. TỔ CHỨC & CON NGƯỜI (Organize) | ||
| D1.1 | Galbraith Star Model (Mô hình Ngôi sao) | Cấu trúc, quy trình, người, thưởng có hỗ trợ chiến lược? |
| D1.2 | Competency Model | Con người có đủ năng lực chơi chiến lược này không? |
| D2. ĐỔI MỚI (Innovate) | ||
| D2.1 | Design Thinking (Tư duy Thiết kế) | Giải pháp có đúng nhu cầu thực không? |
| D2.2 | Lean Startup (Khởi nghiệp Tinh gọn) | Ý tưởng có product-market fit không? |
| D2.3 | Agile Thinking (Tư duy Linh hoạt) | Ta học & thích ứng đủ nhanh chưa? |
| D2.4 | Business Model Innovation (Đổi mới Mô hình Kinh doanh) | Mô hình kinh doanh còn phù hợp không? |
| D3. ĐO LƯỜNG & THỰC THI (Measure & Deliver) | ||
| D3.1 | Balanced Scorecard (BSC) | Chiến lược đã chuyển thành KPI, sáng kiến chưa? |
| D3.2 | OKR | Mục tiêu quý có tạo tập trung & đà không? |
| D3.3 | Strategy Execution Readiness Check (Kiểm tra Sẵn sàng Thực thi Chiến lược) | Tổ chức đã sẵn sàng chơi chưa? |
Phần mở đầu và Phụ lục đọc miễn phí. Đọc trọn 35 công cụ: mua bản online 99.000đ, hoặc nhận miễn phí khi đặt sách 21 Ngày Trở Thành Người Có Tư Duy Chiến Lược.