Chọn nhanh công cụ

Mục lục › Phần mở đầu · 5/6

A. HIỂU · B. ĐỊNH · C. XẾP · D. CHƠI

Bảng dưới đây giúp anh chị chọn công cụ theo câu hỏi đang cần trả lời. Cột Thời gian là mức tối thiểu cho một doanh nghiệp vừa; thẻ công cụ ở đầu mỗi chương ghi chi tiết người tham gia.

A. HIỂU: đọc bàn cờ

MãCông cụDùng khi cần biếtĐầu vào cần cóĐầu ra chínhThời gian
A1.1PESTLELực vĩ mô nào đang đổi cách ta kiếm tiềnTin chính sách, số vĩ mô, xu hướng ngànhBảng sáu lực, 3 xu hướng, 2 rủi ro, 1–2 hàm ýBuổi 2–3 giờ
A1.2Five ForcesNgành có cho phép kiếm tiền không, quyền lực nằm ở đâuCơ cấu người mua, nhà cung cấp, đối thủChấm năm lực, điểm ép biên, hàm ýBuổi 3 giờ
A1.3Industry Life CycleNgành hay loại hình đang ở giai đoạn nàoTăng trưởng, số người chơi, biên theo nămGiai đoạn và luật chơi của giai đoạnKhoảng 2 giờ
A2.1Jobs To Be DoneKhách thật sự thuê sản phẩm làm việc gì10–15 phỏng vấn khách mua và khách bỏCâu việc cần làm, ba loại việc2–3 tuần
A2.2Customer Insight MappingĐiều gì thật sự điều khiển hành vi mua15–20 phỏng vấn sâu, quan sát tại điểm bánBản đồ nói, làm, nghĩ; 2–3 insight3–4 tuần
A2.3Buyer PersonaPhục vụ ai trước, người đó quyết định thế nàoPhân khúc đã chọn, phỏng vấn, dữ liệu CRM1–3 thẻ persona sáu trục3–4 tuần
A2.4Customer Journey MapKhách gãy ở điểm chạm nàoPersona, đi cùng khách, dữ liệu khiếu nạiBản đồ hành trình, điểm gãy ưu tiên2–3 tuần
A2.5Customer Value PropositionKhách trả tiền cho lời hứa nàoPersona, insight, đối thủCVP một câu kèm đánh đổiBuổi 1 ngày
A2.6Customer ExperienceKhách nhớ gì và vì sao quay lạiBản đồ hành trình, CVPLời hứa CX, 3–5 điểm chạm xuất sắcBuổi 1 ngày
A3.1Competitor ProfilingĐối thủ chính sẽ phản ứng thế nàoBáo cáo, phát biểu, hành vi của 3–5 đối thủHồ sơ bốn chiều, ba kịch bản phản ứng1–2 tuần mỗi đối thủ
A3.2BenchmarkingTa đứng ở đâu so với chuẩn, bằng con sốChỉ số nội bộ, đối thủ, ngànhBảng khoảng cách theo bốn nấc3–4 tuần
A3.3Competitive IntelligenceĐối thủ sắp làm gì tiếp theoNguồn công khai theo dõi đềuBản tin tín hiệu kèm quyết địnhNhịp 2–4 tuần
A4.1Value ChainGiá trị được tạo và mất ở khâu nàoChi phí theo khâu, cảm nhận của kháchChuỗi giá trị có số, khâu A/B/C2–3 tuần
A4.2Financial Ratio AnalysisTỷ số nào bất thường, do quyết định nàoBáo cáo tài chính 3–5 nămBảng tỷ số theo bốn nhóm, câu hỏi chiến lượcBuổi 2–3 giờ
A4.3DuPont AnalysisROE đến từ biên, vòng quay hay đòn bẩySố từ A4.2, theo mảngCây DuPont 3–5 nămNửa buổi
A4.4Core CapabilityNăng lực nào thật sự tạo lợi thếValue Chain, Benchmarking, bằng chứng3–5 năng lực qua bốn cửa VRIOBuổi 1 ngày
A4.5OCAIVăn hoá hiện tại có đỡ được chiến lược khôngKhảo sát 50–200 người, chiến lược đã chốtHồ sơ văn hoá hiện tại và cần có2–3 tuần

B. ĐỊNH: điểm đến và luật thắng

MãCông cụDùng khi cần biếtĐầu vào cần cóĐầu ra chínhThời gian
B1Vision & MissionTa muốn đi đâu, vì sao tồn tạiKết quả nhóm A, phỏng vấn nhân viên và kháchMission, Vision đã qua kiểm tra độ khớpHai buổi
B2KSFMuốn thắng trong ngành này bắt buộc phải giỏi gìFive Forces, hồ sơ đối thủ, JTBDBảng luật thắng, năng lực cần cóNửa ngày
B3SWOTNối bên ngoài với bên trong thành lựa chọnPESTLE, Five Forces, Value Chain, VRIOBốn ô giao, 2–3 lựa chọn và điều từ bỏBuổi 1 ngày
B4Scenario PlanningChiến lược có đứng được khi tương lai rẽ hướngHai bất định lớn từ PESTLEBốn kịch bản, hành động không hối tiếc, tín hiệuHai buổi nửa ngày

C. XẾP: chọn nước đi

MãCông cụDùng khi cần biếtĐầu vào cần cóĐầu ra chínhThời gian
C1Ansoff MatrixTăng trưởng theo hướng nào, rủi ro bao nhiêuCVP, Core Capability, vòng đời ngànhÔ tăng trưởng đã chọn, khoảng cách năng lựcNửa ngày
C2BCG Growth-Share MatrixNuôi mảng nào bằng tiền của mảng nàoThị phần tương đối, tăng trưởng từng mảngMa trận hai năm liền, quyết định phân bổ vốnNửa ngày
C3Porter’s Generic StrategiesThắng bằng chi phí, khác biệt hay tập trungFive Forces, CVP, Value ChainCâu cách thắng cho từng đơn vị cạnh tranhNửa ngày
C4Value Curve (Blue Ocean)Có vẽ lại được yếu tố cạnh tranh khôngDữ liệu khách, đường của 2–3 đối thủĐường giá trị mới, lưới ERRCHai buổi nửa ngày
C5Granularity of GrowthTăng trưởng sẽ đến từ đâu, ở cấp nàoDoanh thu tách được đến phân khúcCây phân rã ba tầng, chỉ số từng ô2–3 tuần

D. CHƠI: vận hành và thắng

MãCông cụDùng khi cần biếtĐầu vào cần cóĐầu ra chínhThời gian
D1.1Galbraith Star ModelTổ chức có được thiết kế để làm chiến lược nàyChiến lược đã chốt, cơ cấu, cách thưởngBảng năm cánh, thay đổi cần làmHai buổi nửa ngày
D1.2Competency ModelCon người có đủ năng lực để chơi khôngChiến lược, Value Chain, vai trò then chốtKhung năng lực theo cấp, khoảng cách4–6 tuần
D2.1Design ThinkingGiải pháp có đúng vấn đề thật của kháchInsight, JTBD, bản đồ hành trìnhVấn đề đã xác định, nguyên mẫu đã thử4–8 tuần
D2.2Lean StartupÝ tưởng có đáng đầu tư tiếp khôngGiả thuyết viết được, ngân sách giới hạnMVP, chỉ số học được, quyết định giữ hay đổi4–8 tuần
D2.3Agile ThinkingĐội có học và thích ứng đủ nhanhĐội đa chức năng, quyền quyết địnhSprint có rà soát với kháchSprint 2 tuần
D2.4Business Model InnovationMô hình kiếm tiền còn phù hợp khôngCanvas hiện tại có số, áp lực thay đổiCanvas mới, thử nghiệm và ngưỡng cắt lỗ2 buổi và 3–6 tháng thử
D3.1BSCChiến lược đã thành chỉ số nối nhau theo nhân quả chưaChiến lược đã chốt, CVP, Value ChainStrategy Map, KPI, sáng kiến4–8 tuần
D3.2OKRQuý này dồn sức vào đâuChiến lược rõ, BSC làm nền1 Objective, 3–5 KR, nhịp kiểm tra tuầnNửa ngày mỗi quý
D3.3SERC (khung của tác giả)Tổ chức đã đủ sức triển khai chưaKết quả các công cụ đã chạyBảng đèn năm trụ, GO, GO có điều kiện, NO-GOBuổi 1 ngày

Chuỗi mặc định và vòng lặp

Thứ tự chương là chuỗi mặc định: HIỂU, rồi ĐỊNH, rồi XẾP, rồi CHƠI. Công việc thật hiếm khi đi thẳng. Buyer Persona (A2.3) thường cần một vòng phỏng vấn khách trước khi chốt; KSF (B2) nên có trước khi viết Vision (B1); OCAI (A4.5) chỉ đọc đủ nghĩa khi đặt cạnh Star Model (D1.1). Vì vậy mục 7 của mỗi chương tách riêng dòng “Đi song song hoặc quay lại” cho những công cụ nằm ngoài thứ tự chương.


Phần mở đầu và Phụ lục đọc miễn phí. Đọc trọn 35 công cụ: mua bản online 99.000đ, hoặc nhận miễn phí khi đặt sách 21 Ngày Trở Thành Người Có Tư Duy Chiến Lược.