“Không ai thắng một bàn cờ mà mình không đọc được.”
A1. Hiểu bối cảnh (Context): môi trường vĩ mô và ngành
| Mã | Công cụ | Dùng khi cần biết | Thời gian |
|---|---|---|---|
| A1.1 | PESTLE ANALYSIS | Lực vĩ mô nào đang đổi cách ta kiếm tiền | Buổi 2–3 giờ |
| A1.2 | PORTER’S FIVE FORCES | Ngành có cho phép kiếm tiền không, quyền lực nằm ở đâu | Buổi 3 giờ |
| A1.3 | INDUSTRY LIFE CYCLE | Ngành hay loại hình đang ở giai đoạn nào | Khoảng 2 giờ |
A2. Hiểu khách hàng (Customer): nhu cầu, hành vi, trải nghiệm
| Mã | Công cụ | Dùng khi cần biết | Thời gian |
|---|---|---|---|
| A2.1 | JOBS TO BE DONE (JTBD) | Khách thật sự thuê sản phẩm làm việc gì | 2–3 tuần |
| A2.2 | CUSTOMER INSIGHT MAPPING | Điều gì thật sự điều khiển hành vi mua | 3–4 tuần |
| A2.3 | BUYER PERSONA | Phục vụ ai trước, người đó quyết định thế nào | 3–4 tuần |
| A2.4 | CUSTOMER JOURNEY MAP | Khách gãy ở điểm chạm nào | 2–3 tuần |
| A2.5 | CUSTOMER VALUE PROPOSITION | Khách trả tiền cho lời hứa nào | Buổi 1 ngày |
| A2.6 | CUSTOMER EXPERIENCE | Khách nhớ gì và vì sao quay lại | Buổi 1 ngày |
A3. Hiểu đối thủ (Competition): chiến lược, hiệu suất, tín hiệu
| Mã | Công cụ | Dùng khi cần biết | Thời gian |
|---|---|---|---|
| A3.1 | COMPETITOR PROFILING | Đối thủ chính sẽ phản ứng thế nào | 1–2 tuần mỗi đối thủ |
| A3.2 | BENCHMARKING | Ta đứng ở đâu so với chuẩn, bằng con số | 3–4 tuần |
| A3.3 | COMPETITIVE INTELLIGENCE (CI) | Đối thủ sắp làm gì tiếp theo | Nhịp 2–4 tuần |
A4. Hiểu chính mình (Company): hoạt động, tài chính, năng lực, văn hoá
| Mã | Công cụ | Dùng khi cần biết | Thời gian |
|---|---|---|---|
| A4.1 | VALUE CHAIN ANALYSIS (MICHAEL PORTER) | Giá trị được tạo và mất ở khâu nào | 2–3 tuần |
| A4.2 | FINANCIAL RATIO ANALYSIS | Tỷ số nào bất thường, do quyết định nào | Buổi 2–3 giờ |
| A4.3 | DUPONT ANALYSIS | ROE đến từ biên, vòng quay hay đòn bẩy | Nửa buổi |
| A4.4 | CORE CAPABILITY | Năng lực nào thật sự tạo lợi thế | Buổi 1 ngày |
| A4.5 | ORGANIZATIONAL CULTURE ASSESSMENT INSTRUMENT (OCAI) | Văn hoá hiện tại có đỡ được chiến lược không | 2–3 tuần |